robber fly

robber fly

A robber fly perches on a leaf, watching for insects.

Định nghĩa

Danh từ: - Ruồi cướp: "robber fly" một loài ruồi săn mồi nhanh nhẹn, thân hình khỏe giống như ong, với vòi cứng để hút dịch của các loài côn trùng khác bắt được khi đang bay.

dụ sử dụng
  • (Ruồi cướp được biết đến với hành vi săn mồi nhanh nhẹn.)
  • (Một con ruồi cướp đã được quan sát thấy bắt một con ong giữa không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "robber fly" trong ngữ cảnh sinh thái: thường được dùng để chỉ một nhóm côn trùng thuộc họ Asilidae, đóng vai trò loài săn mồi quan trọng trong hệ sinh thái.
    • Robber flies are beneficial in controlling insect populations. (Ruồi cướp lợi trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Robber (danh từ): kẻ cướp, người cướp bóc.
    • The robber was caught by the police. (Tên cướp đã bị cảnh sát bắt.)
  • Fly (danh từ): ruồi, côn trùng cánh.
    • There is a fly buzzing around the room. ( một con ruồi đang vo ve quanh phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Asilid fly: tên khoa học của ruồi cướp.
    • The asilid fly is a common predator in grasslands. (Ruồi asilid loài săn mồi phổ biếnđồng cỏ.)
  • Assassin fly: tên gọi khác của ruồi cướp, nhấn mạnh tính sát thủ.
    • The assassin fly waits patiently for its prey. (Ruồi sát thủ kiên nhẫn chờ đợi con mồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "robber fly" danh từ ghép, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "robber fly" thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.

Từ gần giống